chịu phép

chịu phép

Bài toán này quá khó, ngay cả thầy giáo cũng phải chịu phép.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Tự nhận mình bất lực, không thể làm được: "Chịu phép" diễn tả việc một người, khả năng, nhưng trong một hoàn cảnh cụ thể, phải thừa nhận mình không cách nào để giải quyết hoặc vượt qua một vấn đề, một tình huống nào đó. Hàm ý phải chấp nhận sự thất bại hoặc từ bỏ ý định.
    • Chịu thua, đầu hàng trước hoàn cảnh: Cụm từ này cũng thể hiện thái độ cam chịu, không còn cách nào khác ngoài việc công nhận mình đã hết phương, hết cách.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Bài toán này quá hóc búa, ngay cả thầy giáo cũng phải chịu phép. (Bài toán này quá khó, ngay cả thầy giáo cũng phải thừa nhận bất lực.)
    • Trước tình thế nguy cấp ấy, mọi người đều chịu phép, không biết làm sao để cứu anh ta. (Trước tình thế nguy cấp ấy, mọi người đều tay, không biết làm sao để cứu anh ta.)
    • Anh ta nói: "Thôi, tôi chịu phép với cái máy tính hỏng này rồi, phải gọi thợ đến thôi." (Anh ta nói: "Thôi, tôi chịu thua với cái máy tính hỏng này rồi, phải gọi thợ đến thôi.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xin chịu phép": Cách nói lịch sự, khiêm tốn để từ chối hoặc thừa nhận mình không thể đảm đương một việc đó.
    • Công việc này đòi hỏi chuyên môn cao, tôi xin chịu phép. (Công việc này đòi hỏi chuyên môn cao, tôi xin thú nhận mình không làm được.)
  • "Đến mấy cũng chịu phép": Nhấn mạnh giỏi, tài đến đâu thì trong hoàn cảnh đó cũng phải tay.
    • Trước thiên tai, con người hiện đại đến mấy cũng chịu phép. (Trước thiên tai, con người hiện đại đến mấy cũng phải bất lực.)
Biến thể từ gần giống
  • tay (chịu trận) (cụm động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc phải đầu hàng, chấp nhận thất bại hoặc không thể làm hơn.
  • Bất lực (tính từ): Trạng thái không khả năng, không sức để hành động.
  • Đầu hàng (động từ): Chịu thua, chấp nhận thất bại (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong chiến tranh, thi đấu).
Từ đồng nghĩa
  • Bất lực: Không khả năng hành động.
  • tay: Phải chịu thua, không làm được nữa.
  • giáo (ít dùng): Từ cổ, có nghĩa tương tự " tay".
Thành ngữ liên quan
  • "Chịu thua": Có nghĩa gần với "chịu phép", nhưng thường dùng trong các cuộc tranh đua, thi đấu cụ thể hơn.
  • "Hết cách": Không còn phương án, giải pháp nào khác.
    • Tôi đã thử mọi cách nhưng vẫn không sửa được, thật sự hết cách. (Tôi đã thử mọi cách nhưng vẫn không sửa được, thật sự bất lực.)